tròng đen

Học thuật
Thân thiện
tròng đen

Cô bé có đôi mắt với tròng đen rất to và sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của mắt: "tròng đen" phần màu (như nâu, đen, xanh, xám...) ở phía trước nhãn cầu, nằm bao quanh con ngươi (đồng tử). một phần của mống mắt.
    • Đặc điểm nhận dạng: Màu sắc của "tròng đen" một đặc điểm cá nhân, khác nhaumỗi người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tròng đen của ấy màu nâu rất ấm áp. (Phần mắt màu của ấy màu nâu.)
    • Ánh sáng mạnh làm cho tròng đen co lại. (Phần mống mắt màu phản ứng lại với ánh sáng.)
    • Anh ta đôi mắt với tròng đen màu xanh biển. (Anh ấy sở hữu đôi mắt với phần mống mắt màu xanh nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ "tròng đen" thường được dùng trong mô tả giải phẫu mắt để chỉ phần mống mắt sắc tố, phân biệt với "tròng trắng" (củng mạc) "con ngươi" (đồng tử).
    • Bác sĩ nhãn khoa kiểm tra màu sắc phản xạ của tròng đen.
  • Trong văn chương, miêu tả: "Tròng đen" thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc biểu cảm của đôi mắt, qua đó gợi tả cảm xúc, tính cách.
    • Đôi mắt với tròng đen sâu thẳm ấy chứa đựng một nỗi buồn khó tả.
Biến thể từ liên quan
  • Mống mắt (danh từ): Tên gọi giải phẫu chính thức của bộ phận chứa "tròng đen", chức năng điều tiết lượng ánh sáng vào mắt bằng cách co giãn.
  • Tròng trắng (danh từ): Phần màu trắng của nhãn cầu, bao quanh "tròng đen".
  • Con ngươi / Đồng tử (danh từ): Lỗ tròn nhỏ màu đen nằm ở chính giữa "tròng đen", chức năng cho ánh sáng đi vào trong mắt.
  • Giác mạc (danh từ): Lớp màng trong suốt phía ngoài cùng, bao phủ cả "tròng đen" "tròng trắng".
Từ đồng nghĩa / Cách diễn đạt tương đương
  • Lòng đen (danh từ): Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, của "tròng đen".
  • Phần mắt màu (cụm danh từ): Cách miêu tả nghĩa của từ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Mắt nâu, mắt đen, mắt xanh...: Các cụm từ này thực chất miêu tả màu sắc của "tròng đen".
    • đôi mắt nâu. (Nghĩa là "tròng đen" màu nâu.)
  • Tròng mắt: Từ chung chỉ toàn bộ phần nhìn thấy được của nhãn cầu (bao gồm cả "tròng đen" "tròng trắng"), đôi khi có thể dùng lẫn trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Anh ấy mở tròng mắt ra thật to ngạc nhiên. (Ở đây "tròng mắt" có thể hiểu toàn bộ phần trước của nhãn cầu.)
tròng đen

Cô bé có đôi mắt với tròng đen rất to và sáng.

  1. Tròng đen mắt.

Từ gần giống